Thiết kế Knowledge Base — PMAX
PMAX · Bản thiết kế hệ thống
v0.8 — bản nháp để thảo luận

Knowledge Base System · v0.8

Kho kiến thức sống: có bằng chứng, biết cũ–mới, có cơ chế duyệt

PMAX không thiếu kho kiến thức — đã có docs và sheets. Thứ đang thiếu là cái “băng chuyền” giữ cho kiến thức luôn mới, có bằng chứng thực chiến và được duyệt đàng hoàng. Bản này thiết kế đúng cái băng chuyền đó, lắp lên hai tài sản PMAX đã có: innovation systemđội builder champion giỏi agent.

Ngày05 · 07 · 2026
Bối cảnhNâng cấp KB đã có
Đối tượng đọcLãnh đạo · Champion · Product
Trạng tháiChờ phản biện
Ký hiệu Giữ Đổi Bỏ Mới — đối chiếu với mô hình mẫu, KB cũ của PMAX, và bản v0.1
01

Tóm tắt điều hành

Vấn đề là kiến thức “chết dần”, không phải thiếu chỗ để cất

KB cũ của PMAX gặp đúng năm câu hỏi không trả lời được: tài liệu này còn dùng được không, cũ hay mới, đã áp dụng bao nhiêu dự án, kết quả ra sao, và đẩy lên / duyệt bằng cơ chế nào. Đó không phải vấn đề lưu trữ — đó là vấn đề kiến thức không được nuôi sống.

May mắn là PMAX đã có sẵn hai thứ mà hầu hết công ty phải xây rất khổ mới có:

  • Innovation system là KPI — mọi người đã phải nộp thử nghiệm và kết quả. Đây chính là dòng nguyên liệu có sẵn cho kho kiến thức, không cần xin ai đóng góp.
  • Đội builder champion / product giỏi agent — có sẵn năng lực tự động hóa phần nặng nhọc (gom, tổng hợp, nhắc rà soát).

Nên bản thiết kế này không xây KB mới từ đầu. Nó lắp một “băng chuyền” lên tài sản đã có: kiến trúc phân lớp (dữ liệu nền → học hỏi → kiến thức → audit — mục 03), “hộ chiếu sống” gắn bằng chứng vào từng section, và cơ chế đẩy–duyệt rõ ràng. Ngoài innovation system, hai nguồn dữ liệu bằng số làm nền: Paxy (benchmark mọi dự án) và ad accounts qua MCP (thực tế campaign live để audit).

Đính chính bản v0.1

Ở bản trước tôi đoán PMAX ít công nghệ nên đề xuất cắt agent và cắt Git. Với thực tế PMAX, điều đó sai — agent là thế mạnh cần tận dụng, không phải rào cản cần bỏ. Bản v0.2 đảo lại hướng đó.

02

Phản biện cốt lõi

Cả mô hình mẫu lẫn KB cũ đều lo “tủ hồ sơ”, quên “băng chuyền”

Mô hình mẫu pmaxmediasystem thiết kế rất kỹ phần tĩnh: 3 trục phân loại, 5 nhóm file, 8 nhãn, ma trận quyền. Đó là một cái tủ hồ sơ đẹp. Nhưng cả nó lẫn KB cũ của PMAX đều nói rất mờ về phần động — thứ quyết định kho sống hay chết:

  • Một tài liệu đi từ “ý tưởng” lên “đã kiểm chứng” bằng quy trình cụ thể nào, ai bấm nút?
  • Bằng chứng “đã chạy N dự án, kết quả X” được gắn vào và cập nhật ra sao?
  • Khi tài liệu quá hạn rà soát, hệ thống tự biết và nhắc bằng cách nào?

Đây đúng là ba câu hỏi PMAX đang đau đầu. Vậy trọng tâm thiết kế phải dời từ “sắp xếp cho gọn” sang “vận hành cho sống”.

Một câu định vị

Mô hình mẫu trả lời “cái tủ hoàn hảo trông thế nào?”. Bản này trả lời “làm sao mỗi tài liệu luôn cho tôi biết nó còn đáng tin không, và tự cập nhật từ dòng thử nghiệm đang chảy?”

03

Kiến trúc phân lớp · Cập nhật với Paxy & ad accounts

Bốn lớp: dữ liệu nền → học hỏi → kiến thức → audit

hai loại thứ chảy vào KB: Kiến thức (do người tạo & chắt lọc) và Dữ liệu (do máy/nền tảng sinh — Paxy và ad accounts). KB tốt = kiến thức bám chặt vào dữ liệu. Vì vậy kiến trúc gồm bốn lớp:

Lớp nền · Dữ liệu (thước đo & thực tế sống)

Paxy + Ad accounts qua MCP

Paxy — kho số liệu mọi dự án → benchmark theo Kênh × Giải pháp × Ngành: cho biết một kết quả là tốt hay tệ. Ad accounts (qua MCP) — trạng thái setup & hiệu suất LIVE của campaign thật: cho biết thực tế đang chạy thế nào. Đây không phải kiến thức — là số & thực tế để kiến thức bám vào.

CUNG CẤP SỐ · benchmark hóa mọi kết quả
Lớp 1 · Dòng học hỏi (nguyên liệu thô)

Initiative + Project Learning (chi tiết mục 04)

Kinh nghiệm thô từ con người. Nay mỗi kết quả được đối chiếu benchmark Paxy — “−22% CPL” kèm luôn “so với ngành tốt hơn ~1.4×”, thay vì một con số trơ.

CHẮT LỌC & DUYỆT · champion (theo section & domain)
Lớp 2 · Kho chuẩn (kiến thức đã kiểm chứng)

Playbook có section, mỗi section một hộ chiếu

Ít mà tinh. Hộ chiếu nay giàu hơn: kết quả so với benchmark Paxy + độ phủ (mấy ad account đang áp dụng đúng — đếm từ MCP).

↑↓ĐỐI CHIẾU THỰC TẾ · agent + MCP
Lớp 3 · Audit & Áp dụng (kiến thức gặp thực tế)

Agent soi ad account thật so với playbook

Agent đọc account qua MCP → so với playbook kiểm-chứng: account có làm đúng không? lệch chỗ nào? kết quả vs benchmark? Hai chiều: đẩy xuống (khuyến nghị sửa account) và kéo lên (account làm khác mà tốt → thành initiative mới, quay về Lớp 1).

Vòng khép kín

Dữ liệu nền → học hỏi → kiến thức → audit áp dụng → sinh dữ liệu & bài học mới → lặp lại. Kiến thức không nằm chết trên kệ mà liên tục được thực tế kiểm tra ngược.

Quản trị dữ liệu nhạy cảm

Paxy và ad account là dữ liệu khách. Tách hai mức: Benchmark ẩn danh (chia sẻ rộng, đã gỡ danh tính) vs Dữ liệu account cụ thể (chỉ nhóm dự án liên quan, truy cập qua MCP có kiểm soát & ghi log).

04

Hai cỡ nguyên liệu · Mới

Initiative là “điểm dữ liệu” — Project Learning là “câu chuyện”

Innovation hiện chạy theo ticket — mỗi initiative là một mảnh nhỏ: một giả thuyết, một kết quả. Nhưng khi tổng kết cả một dự án, ta có thứ quý hơn hẳn: có chiều sâu, bối cảnh, và nối nhiều initiative lại. Hai cỡ này khác chất, nên đi hai làn (mục 03) và đóng hai vai bổ sung nhau.

Initiative (ticket) — đã cóProject Learning — tài liệu quý
CỡNhỏ, lẻ: 1 giả thuyết → 1 kết quảLớn: tổng kết cả 1 dự án, gói nhiều initiative
Số lượngNhiềuÍt, nhưng sâu & bao quát
Cho biết“Chạy có ra số không?”“Hoàn cảnh nào nên dùng, vì sao work?”
Vai tròNuôi con số bằng chứng trong hộ chiếu + để agent phát hiện cụmNuôi nội dung & bối cảnh playbook + tự làm lộ ra playbook mới
NguồnInnovation system (có sẵn)Buổi tổng kết dự án (cần mẫu nộp riêng)
Vì sao playbook cần cả hai

Thiếu initiative → playbook không có số để tin. Thiếu project learning → playbook thành “công thức khô”, người ta áp dụng bừa vì không rõ điều kiện. Playbook tốt = số liệu từ ticket + bối cảnh từ project.

Đưa Project Learning vào — ba việc

Việc 1 · Nộp

Mẫu riêng, khác ticket

Bối cảnh khách/ngành → chiến lược → các initiative liên quan (gắn link) → cái gì work/không → số liệu tổng → bài học tái dùng.

Việc 2 · Giữ

Là một Case Study

Không băm nhỏ. Bản thân nó đã là tài liệu quý, có “hộ chiếu” riêng (mục 05) và tra cứu được nguyên vẹn.

Việc 3 · Chắt

Nguồn nuôi playbook

Champion đọc để rút pattern → codify. Project learning ở lại làm bối cảnh + bằng chứng phía sau playbook.

Link hai chiều — điểm khiến hệ thống “sống”

Project Learning ↔ các initiative bên trong nó; Playbook ↔ project learning + initiative. Nhờ vậy từ một playbook có thể lần ngược ra cả SỐ (ticket) lẫn CHUYỆN (project) — đúng thứ tạo niềm tin sâu mà KB cũ không có.

05

“Hộ chiếu sống” · Mới

Mỗi tài liệu mang theo bằng chứng của chính nó

Đây là bộ phận trả lời trực tiếp năm câu hỏi đau đầu. Mỗi tài liệu ở Lớp 2 gắn một khối thông tin ngắn — phần lớn tự điền từ dữ liệu liên kết, không phải gõ tay.

Tài liệuPlaybook ra đơn — BĐS trên Meta
Trạng tháiĐã kiểm chứng
Đã áp dụng7 dự án tự đếm từ thử nghiệm liên kết
Kết quả điển hìnhCPL giảm ~22% (khoảng 12–31%)
Chủ sở hữuChampion mảng BĐS
Cập nhật gần nhất20 · 06 · 2026
Rà soát tiếp theo20 · 09 · 2026 auto-nhắc
Bằng chứng (số)↳ 7 initiative trong innovation system
Bối cảnh (chuyện)↳ 2 project learning · BĐS Vinhomes, Novaland

Bảng dưới cho thấy từng câu hỏi đau đầu được đóng bởi trường nào, và dữ liệu lấy từ đâu:

Câu hỏi đau đầu hiện tạiTrường trong hộ chiếuLấy từ đâu
Cũ hay mới?Cập nhật gần nhất + Rà soát tiếp theoTự động, hệ thống nhắc khi quá hạn
Còn dùng được không?Trạng thái (vòng đời)Champion duyệt · auto-hạ cấp nếu bỏ rà soát
Áp dụng bao nhiêu dự án?Đã áp dụng (số dự án)Tự đếm từ thử nghiệm liên kết
Kết quả thế nào?Kết quả điển hình + khoảngTự tổng hợp từ kết quả các thử nghiệm
Ai chịu trách nhiệm?Chủ sở hữuGán khi codify

Hộ chiếu ở cấp SECTION, không phải cả playbook

Một playbook gồm nhiều section (VD leadgen Meta: “Cấu trúc chiến dịch”, “Creative”, “Targeting”, “Đo lường”). Mỗi section mang hộ chiếu riêng — trạng thái, bằng chứng, chủ sở hữu, ngày rà soát của chính nó. Nhờ vậy người đọc thấy rõ phần nào đã kiểm chứng để dùng tự tin, phần nào còn thử nghiệm/nháp — thay vì đánh đồng cả playbook một cục.

Kéo theo: việc duyệt cũng ở cấp section (mục 06 & 12) — một section chín trước được lên “kiểm-chứng” trước, không phải chờ cả playbook. Về lưu trữ: mỗi section = một file Markdown (nội dung) + một hộ chiếu (bản ghi con có cấu trúc trong DB).

Điểm mấu chốt

Vì hộ chiếu liên kết ngược về các thử nghiệm gốc trong innovation system, con số “7 dự án, CPL −22%” không phải tự khai — nó truy vết được. Đó là thứ tạo niềm tin thật, và là thứ KB cũ hoàn toàn thiếu.

06

Cơ chế đẩy lên & duyệt · Mới

Con đường từ thử nghiệm lẻ thành playbook chuẩn

Đây là “cơ chế đẩy lên và approve” mà bạn nói đang thiếu. Mỗi bước lên trạng thái có điều kiện rõ ràngngười bấm nút rõ ràng — không còn mơ hồ.

Trạng tháiĐiều kiện để lên mức nàyAi duyệt
NhápMột thử nghiệm/bài học được nộp (tự vào từ innovation system)Tự động
Thử nghiệmChampion thấy một cụm ≥ vài initiative cùng hướng, hoặc một project learning nêu bật một cách làm — gom thành 1 giả thuyết đáng thử rộngChampion
Kiểm chứngĐủ bằng chứng: ví dụ ≥ 3 dự án kết quả tích cực ổn định → codify thành playbook có hộ chiếuNgười kiểm chứng (product/champion cấp cao)
Ngừng dùngQuá hạn rà soát mà không ai bảo vệ, hoặc có bằng chứng nó hết hiệu quảAuto-hạ cấp → chủ sở hữu xác nhận

Điểm khác biệt lớn so với mô hình mẫu: nó dùng cổng vào là Git + pull request — quá kỹ thuật cho người đóng góp phổ thông. Ở đây, đẩy lên là việc tự động (đã nộp innovation là đã vào Lớp 1); công sức con người dồn vào đúng chỗ đáng giá nhất: cửa duyệt lên “kiểm chứng”.

Con số ngưỡng chỉ là ví dụ

≥ 3 dự án là để minh họa. PMAX nên tự chốt ngưỡng theo từng loại giải pháp — cái này nên bàn trong buổi phản biện.

07

Project Learning định kỳ · Giữ & cụ thể hóa ý của bạn

Biến “ai cũng đóng góp” thành một nhịp đều đặn

Ý của bạn rất đúng: mở cho mọi người đóng góp, gom định kỳ làm đầu vào cho champion tổng hợp — y như cách innovation system đang chạy. Ta biến nó thành một nghi thức có nhịp để không phụ thuộc hứng thú cá nhân.

1

Nộp (định kỳ, ví dụ hàng tháng)

Mỗi đội nộp bài học từ dự án theo mẫu ngắn: bối cảnh, việc đã làm, kết quả, số liệu. Chảy thẳng vào Lớp 1.

Mọi người · như KPI
2

Gom & phân cụm

Agent tự nhóm các bài học cùng chủ đề (mục 08), làm sẵn “giỏ nguyên liệu” cho champion — họ không phải đọc thủ công hàng trăm mục.

Agent hỗ trợ
3

Buổi tổng hợp (synthesis)

Champion/product duyệt các cụm, quyết định cái nào nâng lên thử nghiệm/kiểm chứng, cái nào bỏ. Đây là nơi nguyên liệu thành kiến thức.

Champion · Product
4

Công bố & đào tạo

Playbook mới (hoặc bản cập nhật) được công bố cho toàn công ty, đưa vào đào tạo. Vòng lặp quay lại bước 1.

Cả tổ chức
Vì sao gắn với innovation system lại quan trọng

Nếu đóng góp kiến thức là việc thêm, người ta sẽ lơ. Nếu nó trùng với KPI innovation đã bắt buộc, dòng nguyên liệu tự chảy đều — đây là lợi thế lớn nhất của PMAX so với công ty khác.

08

Tận dụng sức mạnh agent · Đảo hướng v0.1

Agent là động cơ của băng chuyền, không phải cánh cửa duy nhất

Mô hình mẫu sai ở chỗ bắt người dùng lấy kiến thức chỉ qua Agent — nếu agent kém thì cả kho vô dụng. Nhưng cắt agent (như bản v0.1) cũng phí, vì builder champion PMAX rất giỏi khoản này. Cách đúng: dùng agent để gánh phần nặng nhọc của việc curation, còn người vẫn tra cứu trực tiếp được.

Agent 1 · Gom cụm

Phân loại & nhóm dòng học hỏi

Tự gắn 3 trục, gom các thử nghiệm cùng chủ đề, gợi ý champion: “5 thử nghiệm này đang nói cùng một chuyện, nên codify chưa?”

Agent 2 · Bằng chứng

Tự tổng hợp kết quả

Đếm số dự án đã áp dụng, tính kết quả điển hình + khoảng dao động, cập nhật thẳng vào “hộ chiếu”.

Agent 3 · Canh hạn

Nhắc rà soát & auto-hạ cấp

Theo dõi ngày rà soát; quá hạn thì nhắc chủ sở hữu, không ai bảo vệ thì tự chuyển sang “ngừng dùng”.

Agent 4 · Trợ lý tra

Hỏi–đáp trên kho chuẩn

Lớp thêm vào cho tiện, luôn kèm link tài liệu gốc + trạng thái. Không phải cửa bắt buộc — vẫn duyệt/tìm trực tiếp được.

Agent 5 · Audit

Soi ad account thật (qua MCP)

Đọc account qua MCP → so với playbook kiểm-chứng: đúng chưa, lệch đâu, kết quả vs benchmark. Đây là Lớp 3 — kiến thức gặp thực tế (mục 03).

Bốn agent này biến curation từ việc “champion đọc tay hàng trăm mục” thành việc “champion duyệt các gợi ý đã được dọn sẵn” — đúng thứ đội builder PMAX làm giỏi.

09

Vai trò & công cụ

Ai làm gì, và chạy trên nền nào

Bốn vai trò

Vai tròLàm gì trong băng chuyền
Người đóng góp
(mọi người)
Nộp thử nghiệm & bài học qua innovation system / Project Learning → vào Lớp 1.
ChampionGom cụm, nâng lên “thử nghiệm”, codify thành playbook Lớp 2.
Người kiểm chứng
(nhiều người, theo domain)
Duyệt lên “kiểm chứng” phần thuộc domain mình (kênh/giải pháp/ngành); giữ chuẩn bằng chứng — xem mục 12.
BuilderXây & nuôi 4 agent, nối dữ liệu innovation ↔ hộ chiếu.

Công cụ — chọn theo từng lớp

Vì PMAX advance về công nghệ, ta không né Git nữa — mà đặt đúng chỗ:

  • Lớp 1 (dòng học hỏi): dùng chính công cụ innovation system đang có + form đơn giản. Ai cũng nộp được, không cần kỹ thuật.
  • Lớp 2 (kho chuẩn): có thể dùng Git + Obsidian như mô hình mẫu để kiểm soát phiên bản chặt — vì chỉ champion/builder đụng vào, họ đủ trình. Hộ chiếu lưu ở dạng máy đọc được để agent cập nhật tự động.
Khác biệt tinh tế

Git tốt cho người biên tập kiến thức chuẩn (số ít, kỹ thuật), nhưng là rào cản cho người đóng góp phổ thông (số đông). Tách 2 lớp cho phép dùng Git ở nơi nó mạnh mà không chặn dòng đóng góp.

10

Techstack đề xuất · Mới

Một xương sống dữ liệu · một lớp agent · một cửa vào

Nguyên tắc chọn stack: mua phần đã chuẩn hóa (lưu trữ, phân quyền, quy trình duyệt) để khỏi tự viết, và tự build phần khác biệt (agent + liên kết bằng chứng) — đúng thế mạnh của đội builder PMAX. Tận dụng tối đa thứ PMAX đã có: Supabase, Netlify, innovation system.

Thành phầnĐề xuấtVì sao
Xương sống dữ liệuSupabase (Postgres + pgvector + Auth + RLS + Edge Functions)Bảng + quan hệ hai chiều là native; đếm số dự án & tổng hợp kết quả bằng SQL view (tự động cập nhật hộ chiếu); có sẵn tìm kiếm ngữ nghĩa (pgvector) cho agent gom cụm; phân quyền 4 vai trò × 2 mức bằng RLS.
Nạp Lớp 1 — initiativeConnector đồng bộ từ innovation system → Supabase (webhook/API)Không xây lại innovation system; chỉ hút ticket sang.
Nạp Lớp 1 — project learningForm nộp riêng + nút manager approve (trong app hoặc Slack)Mẫu riêng, duyệt nhẹ đúng như đã chốt.
Lớp nền — Paxy (benchmark)Connector đồng bộ Paxy → Supabase (bảng benchmark theo Kênh×Giải pháp×Ngành) + SQL view chấm điểm kết quảĐể hộ chiếu tự so kết quả với chuẩn ngành, không phải con số trơ.
Lớp nền — Ad accountsMCP các nền tảng (Meta / Google / TikTok) — agent gọi để đọc setup & hiệu suất live; có kiểm soát quyền & ghi logĐể audit account thật so với playbook (Lớp 3) mà không cần export thủ công.
Nội dung Lớp 2 (playbook)Markdown lưu trong Supabase, có bảng lịch sử phiên bản (versioning trong DB — mục 11)Ít tài liệu, cần lịch sử; “hộ chiếu” = các cột trong DB để agent ghi vào; xem/khôi phục phiên bản ngay trên Hub, không cần Git.
Lớp agentClaude API: Opus 4.8 cho tổng hợp, Haiku 4.5 cho việc nhẹ/nhiều + embeddings (Voyage) + orchestration của đội builderĐúng thế mạnh PMAX; chọn model theo độ khó để tối ưu chi phí.
Lịch & tự độngSupabase pg_cron / Edge FunctionsAgent canh hạn rà soát, auto-hạ cấp tài liệu quá hạn.
Cửa vào người dùngWeb app (Next.js) trên Netlify + bot Slack hỏi–đápVừa duyệt/tìm trực tiếp, vừa hỏi AI; sống trong Slack nơi đội làm việc.

Luồng dữ liệu đi qua stack

Nguồn

Innovation system + Form Project Learning

Initiative và project learning chảy vào.

ĐỒNG BỘ · connector / Edge Function
Lưu trữ

Supabase — Lớp 1 (dòng học hỏi)

Postgres lưu, pgvector đánh chỉ mục để tìm & gom cụm.

4 AGENT · Claude API + đội builder
Kết quả

Supabase — Lớp 2 (kho chuẩn + hộ chiếu) → Web/Slack

Agent gom cụm, tính bằng chứng, canh hạn; người đọc tra trên web hoặc hỏi bot.

Lưu ý kỹ thuật — embeddings

Claude API không có sẵn embeddings (thứ để máy “hiểu” và gom các tài liệu giống nhau). Dùng nhà cung cấp riêng — Voyage AI (Anthropic khuyến nghị) — rồi lưu vector vào pgvector của Supabase. Đây là mảnh ghép nhỏ nhưng cần biết trước.

Hai điều cần bạn xác nhận với đội kỹ thuật

1) Innovation system hiện chạy trên tool gì? (Jira, Notion, hay tool nội bộ) — quyết định cách viết connector.   2) PMAX đã dùng Supabase chưa? Nếu rồi thì stack này lắp gần như tức thì; nếu chưa, Supabase vẫn là lựa chọn nhẹ và nhanh để bắt đầu.

11

Ba cơ chế vận hành · Làm rõ

Versioning · Duyệt · Hub — chốt cụ thể, không còn mơ hồ

Khi đơn giản hóa, bản trước đã làm mờ ba cơ chế mà mô hình mẫu vốn rất rõ. Đây là bản chốt: giữ đúng giá trị của Git/pull-request/hub, nhưng chạy trên giao diện dễ để dân không-code vẫn dùng được.

1 · Versioning — lịch sử phiên bản

Mô hình mẫuVấn đềCách của ta (cụ thể)
Git giữ mọi phiên bảnGit khó với người không codeMỗi playbook có bảng lịch sử phiên bản trong Supabase. Mỗi lần sửa & được duyệt = 1 phiên bản mới, ghi rõ: ai sửa, ngày nào, đổi gì. Trên Hub bấm Xem lịch sử để so sánh v1/v2/v3 và khôi phục. Không cần biết Git.

Nếu đội builder muốn một bản sao kỹ thuật, có thể đồng bộ ngầm sang Git — nhưng nguồn sự thật và cái người dùng thấy là bảng phiên bản trong DB.

2 · Duyệt — thay cho “pull request”

Mô hình mẫu bắt tạo pull request trên Git rồi review — quá kỹ thuật cho account/creative. Ta giữ nguyên tinh thần “review trước khi vào” nhưng gói thành một “Đề xuất duyệt” trên giao diện dễ:

1

Đề xuất

Champion bấm Đề xuất lên Kiểm chứng cho một tài liệu.

2

Hệ thống dựng thẻ

Thẻ hiện: bản xem trước + thay đổi (diff) + bằng chứng gắn kèm (initiative + project learning) + người đề xuất.

3

Vào hàng chờ

Thẻ vào hàng chờ duyệt của người kiểm chứng, kèm thông báo Slack.

4

Quyết định

Người duyệt bấm Duyệt / Yêu cầu sửa / Từ chối kèm nhận xét.

5

Công bố

Duyệt xong: phiên bản mới lên, trạng thái đổi, ghi vào nhật ký kiểm chứng.

Đây chính là một “pull request” — có diff, có review, có phê duyệt — nhưng bỏ Git, đặt trên giao diện bấm-là-xong.

3 · Hub — một cửa truy cập duy nhất

Mô hình mẫuVấn đềCách của ta (cụ thể)
“Chỉ truy cập qua Agent”Agent kém → cả kho vô dụng (một điểm chết)Hub web là cửa chính duy nhất (một đường link). Trong Hub có tất cả: duyệt/tìm KB, xem hộ chiếu, nộp project learning, hàng chờ duyệt, và trợ lý AI nhúng ngay trong Hub (một ô hỏi–đáp, không phải cửa riêng). Slack chỉ là cửa phụ — thông báo + hỏi nhanh, mọi link đều dẫn về Hub.
Vì sao vẫn rõ ràng như mô hình mẫu

Ba cơ chế trên vẫn là versioning thật, cổng review thật, hub thật — không mất gì so với bản gốc. Khác biệt duy nhất: chúng chạy trên giao diện dễ thay vì Git + agent-only, nên cả người không-code lẫn champion đều dùng được ngay.

12

Liên kết đa trục & duyệt đa domain · Mới

Một bản ghi, hiện nhiều nơi — và nhiều domain cùng duyệt

Một tài liệu hiếm khi thuộc đúng một trục. Một initiative “form 3 trường” vừa thuộc Kênh: Facebook vừa phục vụ Giải pháp: leadgen. Thiết kế phải phản ánh điều đó — cả ở cách hiển thị lẫn cách duyệt.

Liên kết đa trục — một nguồn sự thật

  • Mỗi tài liệu là một bản ghi duy nhất, gắn nhiều nhãn (Kênh × Giải pháp × Ngành).
  • tự hiện dưới mọi trục nó chạm: initiative Facebook + leadgen xuất hiện ở cả playbook Facebook lẫn playbook Leadgen — không phải hai bản sao.
  • Sửa một chỗ → mọi nơi đổi theo. Vì chỉ có một bản ghi, không có chuyện bản này cũ bản kia mới.
Vì sao chọn Supabase (DB quan hệ)

Đây chính là lý do dùng cơ sở dữ liệu quan hệ chứ không phải các file rời: tài liệu ↔ nhãn là quan hệ, nên một bản ghi hiện ở nhiều “view” mà vẫn là một. File rời (mỗi kênh một thư mục) sẽ đẻ ra bản sao và lệch nhau.

Duyệt đa domain — nhiều validator theo chuyên môn

Validator không phải một người. Mỗi domain (mỗi kênh, mỗi giải pháp, mỗi ngành) có validator riêng am hiểu lĩnh vực đó. Khi một tài liệu chạm nhiều domain:

1

Tách theo domain

Thẻ “Đề xuất duyệt” tự tách thành các phần duyệt theo domain nó chạm (VD: Kênh Meta · Giải pháp ra-đơn · Ngành BĐS).

2

Route đúng người

Mỗi phần được gửi tới validator của domain đó, kèm thông báo. Ai chỉ duyệt phần thuộc chuyên môn mình.

3

Gộp & công bố

Tài liệu chỉ lên “kiểm-chứng” khi đủ chữ ký của mọi domain liên quan. Theo dõi tiến độ N/M domain đã duyệt.

Vì sao quan trọng

Tránh một người duyệt thứ ngoài chuyên môn (validator Meta không nên gật đầu cho phần chiến lược ngành ngân hàng). Chất lượng được đảm bảo bởi đúng người cho đúng phần — nhưng vẫn là một tài liệu, một hộ chiếu.

13

Lộ trình triển khai

Nâng cấp cái đã có, không đập đi xây lại

Vì đã có KB và innovation system, lộ trình là “lắp băng chuyền” lên nền sẵn có.

Giai đoạn 0 ~2 tuần

Chốt chuẩn & dọn kho cũ

Chốt 4 trạng thái, mẫu “hộ chiếu”, ngưỡng duyệt. Rà KB cũ: cái nào gắn hộ chiếu & giữ, cái nào đánh dấu “ngừng dùng”. Ngay bước này đã trả lời được “cái nào còn dùng được”.

Giai đoạn 1 tháng 1

Nối dòng innovation → Lớp 1

Builder nối submission innovation chảy tự động vào dòng học hỏi. Chạy buổi Project Learning đầu tiên để có nguyên liệu thật.

Giai đoạn 2 tháng 2–3

Codify lứa playbook đầu + Agent 1–3

Champion tổng hợp cụm đầu tiên thành playbook có hộ chiếu đầy đủ. Bật agent gom cụm, tính bằng chứng, canh hạn.

Giai đoạn 3 khi đã chạy đều

Trợ lý tra cứu & mở rộng

Thêm Agent 4 (hỏi–đáp). Khi có nhu cầu thật mới tính phân khúc Enterprise/SME, phân quyền chi tiết hơn.

14

Đối chiếu

So với mô hình mẫu · KB cũ · bản v0.1

Thành phầnQuyết địnhLý do
3 trục & vòng đời 4 trạng thái (mô hình mẫu)GiữPhần tĩnh tốt, giữ nguyên.
Kiến trúc phân lớp: dữ liệu nền → học hỏi → kiến thức → auditMớiKiến thức bám vào dữ liệu; có vòng audit khép kín (mục 03).
Paxy làm lớp nền benchmarkGiữGiữ ý “data layer” của mô hình mẫu; benchmark hóa mọi kết quả.
Ad accounts qua MCP để auditMớiKiến thức gặp thực tế; đóng vòng phản hồi (Lớp 3).
“Hộ chiếu sống” gắn bằng chứngMớiTrả lời trực tiếp 5 câu hỏi đau đầu.
Cơ chế đẩy–duyệt có ngưỡng rõ ràngMớiCái KB cũ thiếu hẳn.
Nối với innovation system (KPI)MớiTận dụng dòng đóng góp có sẵn.
Hai cỡ nguyên liệu: initiative + project learningMớiTicket cho số; project learning cho bối cảnh & ứng viên playbook.
Liên kết đa trục — một bản ghi hiện nhiều nơiMớiMột nguồn sự thật; sửa một chỗ, mọi trục đổi theo (mục 12).
Duyệt đa domain — nhiều validator theo chuyên mônMớiĐủ chữ ký mọi domain liên quan mới lên kiểm-chứng (mục 12).
Agent để curation (không phải cửa duy nhất)ĐổiĐảo lại “bỏ agent” của v0.1; tận dụng builder PMAX.
Versioning bằng GitĐổiBảng lịch sử phiên bản trong DB, xem trên Hub (mục 11).
Duyệt bằng pull request + CIĐổiThẻ “Đề xuất duyệt” giống PR nhưng trên giao diện dễ (mục 11).
“Chỉ truy cập qua Agent” (mô hình mẫu)BỏMột Hub web duy nhất; AI nhúng trong Hub, không phải cửa riêng (mục 11).
Tách sẵn Enterprise/SME/GlobalBỏĐể Giai đoạn 3, khi có nhu cầu thật.
15

Rủi ro & cách phòng

Thứ thật sự có thể làm hỏng phương án này

Rủi roCách phòng
Nghẽn ở khâu tổng hợpNguyên liệu chảy vào nhiều mà champion không đủ giờ codify → phân bổ giờ chính thức cho synthesis; agent gom cụm để giảm tải.
Cảnh báo quá hạn bị phớt lờAuto-hạ cấp có răng: quá hạn không ai bảo vệ thì tự chuyển “ngừng dùng” — im lặng = mất chuẩn.
Bằng chứng bị “làm đẹp”Hộ chiếu liên kết ngược về thử nghiệm gốc, truy vết được; người kiểm chứng độc lập với người codify.
Innovation submission chất lượng thấpMẫu nộp có ô số liệu bắt buộc; agent lọc mục thiếu kết quả trước khi vào giỏ tổng hợp.
Xây agent trước, quy trình sauBám lộ trình: chuẩn hóa & quy trình con người chạy được trước, agent chỉ tự động hóa cái đã rõ.
Một câu tóm lại

PMAX không cần một cái tủ hồ sơ đẹp hơn. PMAX cần một băng chuyền biến dòng thử nghiệm đang chảy thành playbook có bằng chứng, luôn biết mình còn đáng tin tới đâu.